Hạng Nhì Tây Ban Nha Regular Season - 5 · Mùa giải 2026 FT
Đội chủ nhà Celta de Vigo II
0 - 4 H1 0-4
Đội khách Eibar
Ngày 01:30 · 15/09
Sân đấu Municipal de Barreiro · Vigo
Trọng tài —
Trạng thái FT
Vòng đấu Regular Season - 5
Ngày 15/09
Sân đấu Municipal de Barreiro · Vigo
Hiệp một H1 0-4
Trọng tài

Dự đoán

Celta de Vigo II 10% Hòa 45% Eibar 45%

Double chance : draw or Eibar

Bảng xếp hạng · 2026

14 Celta de Vigo II 5 trận 7 điểm
2 Eibar 5 trận 12 điểm

Đối đầu gần đây

Hạng Nhì Tây Ban Nha Celta de Vigo II 0 - 4 Eibar
Jon Magunazelaia Normal Goal · Kiến tạo: Malcom Ares Eibar
Malcom Ares Normal Goal · Kiến tạo: Sergio Cubero Eibar
Malcom Ares Yellow Card Eibar
jon guruzeta Normal Goal Eibar
Alexis Olmedo Vila Substitution 1 · Kiến tạo: Hugo Cuenca Celta de Vigo II
Frank Germain Jonathan Miller Yellow Card Celta de Vigo II
jon guruzeta Normal Goal Eibar
Fredi Yellow Card Celta de Vigo II
Frank Germain Jonathan Miller Substitution 2 · Kiến tạo: Pablo Gavián Alonso Celta de Vigo II
Mateo Sobral Sabajanes Substitution 3 · Kiến tạo: Vladimir Henrique Silva Celta de Vigo II
Malcom Ares Substitution 1 · Kiến tạo: Alvaro Rodriguez Eibar
Adrià Capdevila Yellow Card Celta de Vigo II
Fredi Red Card Celta de Vigo II
Jon Magunazelaia Substitution 2 · Kiến tạo: Iván Gil Eibar
Jon Bautista Substitution 3 · Kiến tạo: Javier Martón Ansó Eibar
Sergio Cubero Yellow Card Eibar
Unai Elgezabal Udondo Yellow Card Eibar
Sergio Cubero Substitution 4 · Kiến tạo: Pejiño Eibar
Alvaro·Marin Sesma Substitution 4 · Kiến tạo: Bernard Sarpong Somuah Celta de Vigo II
Enrique Ribes Recaj Substitution 5 · Kiến tạo: Pablo González Meixús Celta de Vigo II
Pablo González Meixús Yellow Card Celta de Vigo II
Anaitz Arbilla Yellow Card Eibar
jon guruzeta Substitution 5 · Kiến tạo: Elijah Gift Izobodo John Eibar

Celta de Vigo II

3-4-3

Huấn luyện viên Fredi

Đội hình xuất phát

  • 1 Coke Carrillo G
  • 21 Alexis Olmedo D
  • 3 K. Ribes D
  • 20 A. Rodriguez D
  • 23 G. Miller M
  • 29 M. Sobral M
  • 16 Adrià Capdevila M
  • 18 Joel López M
  • 10 O. Marcos F
  • 9 A. Marin F
  • 11 Ángel Arcos F

Cầu thủ dự bị

  • 13 Caio Barone G
  • 17 H. Cuenca M
  • 19 A. Davila Outerelo F
  • 2 P. Gavian D
  • 25 M. Gonzalez G
  • 6 P. Meixus D
  • 28 Vladimir Henrique Silva F
  • 15 A. Kibet M
  • 32 H. Lopez M
  • 4 S. M. Ndiaye D
  • 7 B. Somuah F

Eibar

4-2-3-1

Huấn luyện viên Jokin Arambarri

Đội hình xuất phát

  • 13 Jon Mikel G
  • 2 Sergio Cubero D
  • 18 M. Arana D
  • 4 Unai Elgezabal D
  • 23 Anaitz Arbilla D
  • 30 Aleix Garrido M
  • 8 Ander Madariaga M
  • 7 Malcom Adu M
  • 11 Jon Magunazelaia M
  • 10 Jon Guruzeta M
  • 9 Jon Bautista F

Cầu thủ dự bị

  • 27 Elijah Gift Izobodo John F
  • 21 Iván Gil M
  • 20 Javi Martón F
  • 34 Oier Llorente D
  • 17 Pejiño F
  • 22 Álvaro Rodríguez D
  • 36 Haritz Ortuzar D
  • 28 Lucas Nuñez M
  • 1 Luis López G
Celta de Vigo II
Thống kê trận đấu 16 chỉ số
Eibar
591 Chuyền chính xác 236
7 Sút trong vòng cấm 7
17 Sút ngoài vòng cấm 5
6 Sút bị chặn 4
13 Free Kicks 8
9 Sút trúng mục tiêu 7
3 Thủ môn cản phá 9
9 Sút chệch mục tiêu 1
662 Tổng đường chuyền 323
24 Tổng cú sút 12
3 Thẻ vàng 4
5 Phạt góc 1
0 Việt vị 1
8 Phạm lỗi 13
0 Thẻ đỏ 0
65% Kiểm soát bóng 35%
Hạng Nhì Tây Ban Nha Bet365
Cả trận Hiệp một
Celta de Vigo II Eibar

1X2

1 3.3 X 3.25 2 2.2

AH

H +1.5 1.2 A -1.5 1.1

O/U

O 2.5 2.05 U 2.5 1.75

O/E

O 2.02 E 1.82

BTTS

Y 1.8 N 1.91

1X2

1 3.75 X 2.1 2 2.88

AH

H +0.75 1.25 A -0.75 1.15

O/U

O 0.5 1.4 U 0.5 2.75

O/E

O 2.1 E 1.73
Tỷ số chính xác
0-0 9 0-1 8 1-0 10 0-2 11 1-1 6 2-0 17 0-3 21 1-2 9.5 2-1 12 3-0 34 0-4 41 1-3 19 2-2 13 3-1 26 4-0 67 0-5 81 1-4 41 2-3 29 3-2 34 4-1 51 5-0 201 0-6 301 1-5 81 2-4 51 3-3 51 4-2 67 5-1 151 1-6 251 2-5 126 3-4 101 4-3 126 5-2 201 3-5 251 4-4 201 5-3 351

Celta de Vigo II 22 cầu thủ

Caio Barone 13 · G
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
B. Somuah 7 · F
Số phút 21 Điểm số 6.39 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
21
Điểm số
6.39
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
3
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
2
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
S. M. Ndiaye 4 · D
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
H. Lopez 32 · M
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
A. Kibet 15 · M
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Vladimir Henrique Silva
Số phút 45 Điểm số 7.03 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
45
Điểm số
7.03
Cú sút
4
Sút trúng mục tiêu
1
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
21
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
18
Tắc bóng
0
Cản bóng
2
Đánh chặn
0
Tranh chấp
10
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
4
Rê bóng thành công
4
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
P. Meixus 6 · D
Số phút 21 Điểm số 5.7 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
21
Điểm số
5.7
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
22
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
22
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
M. Gonzalez 25 · G
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
P. Gavian 2 · D
Số phút 45 Điểm số 5.83 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
45
Điểm số
5.83
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
24
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
19
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
A. Davila Outerelo 19 · F
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
H. Cuenca 17 · M
Số phút 58 Điểm số 6.95 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
58
Điểm số
6.95
Cú sút
5
Sút trúng mục tiêu
3
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
46
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
38
Tắc bóng
0
Cản bóng
1
Đánh chặn
0
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
5
Rê bóng thành công
4
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Coke Carrillo 1 · G
Số phút 90 Điểm số 5.53 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
5.53
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
3
Chuyền bóng
24
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
18
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Alexis Olmedo 21 · D
Số phút 32 Điểm số 6.18 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
32
Điểm số
6.18
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
31
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
29
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
K. Ribes 3 · D
Số phút 69 Điểm số 6.35 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
69
Điểm số
6.35
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
82
Chuyền quyết định
4
Chuyền chính xác
76
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
3
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
A. Rodriguez 20 · D
Số phút 90 Điểm số 6.45 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.45
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
1
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
121
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
118
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
G. Miller 23 · M
Số phút 45 Điểm số 6.11 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
45
Điểm số
6.11
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
22
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
20
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
M. Sobral 29 · M
Số phút 45 Điểm số 5.9 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
45
Điểm số
5.9
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
35
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
28
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Adrià Capdevila 16 · M
Số phút 90 Điểm số 6.34 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.34
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
57
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
55
Tắc bóng
3
Cản bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
13
Tranh chấp thắng
6
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
3
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Joel López 18 · M
Số phút 90 Điểm số 5.73 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
5.73
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
68
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
56
Tắc bóng
2
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
O. Marcos 10 · F
Số phút 90 Điểm số 5.98 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
5.98
Cú sút
4
Sút trúng mục tiêu
1
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
36
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
30
Tắc bóng
0
Cản bóng
2
Đánh chặn
0
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
5
Rê bóng thành công
2
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
A. Marin 9 · F
Số phút 69 Điểm số 6.47 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
69
Điểm số
6.47
Cú sút
3
Sút trúng mục tiêu
2
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
18
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
16
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Ángel Arcos 11 · F
Số phút 90 Điểm số 6.68 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.68
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
52
Chuyền quyết định
5
Chuyền chính xác
46
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
3
Rê bóng thành công
2
Lỗi được hưởng
3
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0

Eibar 20 cầu thủ

Jon Bautista 9 · F
Số phút 60 Điểm số 6.87 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
60
Điểm số
6.87
Cú sút
3
Sút trúng mục tiêu
1
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
10
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
5
Tắc bóng
1
Cản bóng
1
Đánh chặn
0
Tranh chấp
10
Tranh chấp thắng
6
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Jon Mikel 13 · G
Số phút 90 Điểm số 8.86 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
8.86
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
9
Chuyền bóng
45
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
22
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Sergio Cubero 2 · D
Số phút 66 Điểm số 6.35 BT 0 KT 1
Thống kê đầy đủ
Số phút
66
Điểm số
6.35
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
1
Cản phá
0
Chuyền bóng
15
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
11
Tắc bóng
2
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
M. Arana 18 · D
Số phút 90 Điểm số 6.46 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.46
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
28
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
20
Tắc bóng
3
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Unai Elgezabal 4 · D
Số phút 90 Điểm số 6.19 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.19
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
29
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
24
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
3
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Anaitz Arbilla 23 · D
Số phút 90 Điểm số 6.42 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.42
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
43
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
35
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
2
Tranh chấp
10
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Ander Madariaga 8 · M
Số phút 90 Điểm số 6.68 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.68
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
38
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
35
Tắc bóng
3
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Aleix Garrido 30 · M
Số phút 90 Điểm số 6.46 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.46
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
28
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
22
Tắc bóng
2
Cản bóng
0
Đánh chặn
2
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Malcom Adu 7 · M
Số phút 45 Điểm số 8.34 BT 1 KT 1
Thống kê đầy đủ
Số phút
45
Điểm số
8.34
Cú sút
3
Sút trúng mục tiêu
2
BT
1
KT
1
Cản phá
0
Chuyền bóng
9
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
9
Tắc bóng
1
Cản bóng
1
Đánh chặn
0
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Jon Magunazelaia 11 · M
Số phút 59 Điểm số 7.91 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
59
Điểm số
7.91
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
BT
1
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
11
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
9
Tắc bóng
3
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Jon Guruzeta 10 · M
Số phút 87 Điểm số 8.87 BT 2 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
87
Điểm số
8.87
Cú sút
4
Sút trúng mục tiêu
2
BT
2
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
17
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
10
Tắc bóng
1
Cản bóng
2
Đánh chặn
1
Tranh chấp
10
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
3
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Elijah Gift Izobodo John 27 · F
Số phút 3 Điểm số 6.09 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
3
Điểm số
6.09
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
2
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
1
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Iván Gil 21 · M
Số phút 31 Điểm số 6.85 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
31
Điểm số
6.85
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
19
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
11
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Javi Martón 20 · F
Số phút 30 Điểm số 6.38 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
30
Điểm số
6.38
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
7
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
5
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Oier Llorente 34 · D
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Pejiño 17 · F
Số phút 24 Điểm số 6.12 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
24
Điểm số
6.12
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
10
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
8
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
2
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Álvaro Rodríguez 22 · D
Số phút 45 Điểm số 6.62 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
45
Điểm số
6.62
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
12
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
9
Tắc bóng
2
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Haritz Ortuzar
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Lucas Nuñez 28 · M
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Luis López 1 · G
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0